Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp Từ vựng Unit 8 lớp 11 Global Success: Becoming Independent
Nội dung

Tổng hợp Từ vựng Unit 8 lớp 11 Global Success: Becoming Independent

Post Thumbnail

Trong Unit 8 Tiếng Anh lớp 11 sách Global Success, các bạn học sinh sẽ được tìm hiểu về chủ đề Becoming Independent (Trở nên độc lập) - một chủ đề thiết thực dành cho các bạn học sinh.

Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng Unit 8 lớp 11 một cách chi tiết kèm ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng về kỹ năng sống, sự tự lập và phát triển bản thân.

1. Từ vựng Unit 8 lớp 11 topic Becoming Independent

Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 8 Tiếng Anh lớp 11 kèm ví dụ giúp các bạn học sinh hiểu rõ cách dùng và ghi nhớ tốt hơn.

1. Achieve /əˈtʃiːv/ (v): Đạt được, giành được

Ví dụ: Students need to set clear goals to achieve success in their studies. (Học sinh cần đặt ra mục tiêu rõ ràng để đạt được thành công trong học tập.)

Từ vựng liên quan:

  • achievement (n): thành tựu, thành tích

Ví dụ: Winning the scholarship was a great achievement for Mai. (Giành được học bổng là một thành tích lớn đối với Mai.)

2. Carry out /ˌkæri ˈaʊt/ (phr v): Tiến hành, thực hiện

Ví dụ: The students will carry out a survey on independent living skills. (Các học sinh sẽ tiến hành một cuộc khảo sát về kỹ năng sống độc lập.)

3. Combine /kəmˈbaɪn/ (v): Kết hợp

Ví dụ: He successfully combines studying with part-time work. (Anh ấy kết hợp thành công việc học với công việc bán thời gian.)

Từ vựng liên quan:

  • combination (n): sự kết hợp

Ví dụ: A combination of hard work and talent led to his success. (Sự kết hợp giữa làm việc chăm chỉ và tài năng đã dẫn đến thành công của anh ấy.)

4. Come up with /ˌkʌm ˈʌp wɪð/ (phr v): Nghĩ ra, nảy ra

Ví dụ: The team came up with several creative solutions to the problem. (Nhóm đã nghĩ ra một số giải pháp sáng tạo cho vấn đề.)

Từ vựng liên quan:

  • think up (phr v): nghĩ ra, sáng tạo ra

Ví dụ: She thought up a brilliant idea for the project. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.)

5. Confidence /ˈkɒnfɪdəns/ (n): Sự tự tin

Ví dụ: Building confidence is essential for becoming independent. (Xây dựng sự tự tin là điều cần thiết để trở nên độc lập.)

Từ vựng liên quan:

  • self-confidence (n): lòng tự tin

Ví dụ: Developing self-confidence takes time and practice. (Phát triển lòng tự tin cần thời gian và thực hành.)

5. Confident /ˈkɒnfɪdənt/ (adj): Tự tin

Ví dụ: Confident students are more likely to participate in class discussions. (Học sinh tự tin có nhiều khả năng tham gia thảo luận trên lớp hơn.)

Từ vựng liên quan:

  • confidently (adv): một cách tự tin

Ví dụ: She spoke confidently in front of the whole class. (Cô ấy nói một cách tự tin trước cả lớp.)

7. Deal with /ˈdiːl wɪð/ (phr v): Giải quyết, đối phó

Ví dụ: Young people need to learn how to deal with stress effectively. (Giới trẻ cần học cách giải quyết căng thẳng một cách hiệu quả.)

Từ vựng liên quan:

  • cope with (phr v): đương đầu với

Ví dụ: She learned to cope with challenges on her own. (Cô ấy học cách đương đầu với thách thức một mình.)

8. Decision-making skills /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ ˈskɪlz/ (np): Kỹ năng đưa ra quyết định

Ví dụ: Good decision-making skills help you make better choices in life. (Kỹ năng đưa ra quyết định tốt giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt hơn trong cuộc sống.)

Từ vựng liên quan:

  • decision (n): quyết định

Ví dụ: Teenagers should learn to make decisions independently. (Thanh thiếu niên nên học cách đưa ra quyết định một cách độc lập.)

9. Get around /ˌɡet əˈraʊnd/ (phr v): Đi lại

Ví dụ: Public transportation helps students get around the city easily. (Phương tiện công cộng giúp học sinh đi lại trong thành phố dễ dàng.)

10. Get into the habit of /ˈɡet ɪntə ðə ˈhæbɪt əv/ (phr): Tạo thói quen

Ví dụ: You should get into the habit of planning your day in advance. (Bạn nên tạo thói quen lập kế hoạch cho ngày của mình trước.)

11. Independence /ˌɪndɪˈpendəns/ (n): Sự độc lập

Ví dụ: Financial independence is an important goal for young adults. (Độc lập tài chính là một mục tiêu quan trọng đối với thanh niên.)

12. Independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj): Độc lập, không lệ thuộc

Ví dụ: Independent learners can study effectively without constant guidance. (Người học độc lập có thể học hiệu quả mà không cần hướng dẫn liên tục.)

Từ vựng liên quan:

  • independently (adv): một cách độc lập

Ví dụ: He learned to work independently at a young age. (Anh ấy học cách làm việc độc lập từ khi còn nhỏ.)

13. Learner /ˈlɜːnə/ (n): Người học

Ví dụ: Independent learners take responsibility for their own education. (Người học độc lập chịu trách nhiệm về việc học của chính họ.)

14. Learning goal /ˈlɜːnɪŋ ˌɡəʊl/ (np): Mục tiêu học tập

Ví dụ: Setting clear learning goals helps you stay motivated. (Đặt ra mục tiêu học tập rõ ràng giúp bạn duy trì động lực.)

15. Life skill /ˈlaɪf skɪl/ (n): Kỹ năng sống

Ví dụ: Cooking and budgeting are important life skills for students. (Nấu ăn và lập ngân sách là những kỹ năng sống quan trọng cho học sinh.)

16. Make use of /ˌmeɪk ˈjuːs əv/ (phr v): Tận dụng

Ví dụ: Students should make use of library resources for their research. (Học sinh nên tận dụng nguồn tài liệu thư viện cho nghiên cứu của họ.)

17. Manage /ˈmænɪdʒ/ (v): Quản lý

Ví dụ: Learning to manage your time is crucial for success. (Học cách quản lý thời gian là rất quan trọng cho thành công.)

Từ vựng liên quan:

  • management (n): sự quản lý

Ví dụ: Good time management improves productivity. (Quản lý thời gian tốt cải thiện năng suất.)

18. Measure /ˈmeʒə/ (v): Đo

Ví dụ: Teachers use tests to measure students' progress. (Giáo viên sử dụng bài kiểm tra để đo sự tiến bộ của học sinh.)

Từ vựng liên quan:

  • measurement (n): sự đo lường

Ví dụ: The measurement of success varies from person to person. (Sự đo lường thành công khác nhau giữa mỗi người.)

20. Money-management skills /ˌmʌni mænɪdʒmənt ˈskɪlz/ (np): Kỹ năng quản lý tiền

Ví dụ: Developing money-management skills early helps avoid financial problems later. (Phát triển kỹ năng quản lý tiền sớm giúp tránh các vấn đề tài chính sau này.)

21. Remove /rɪˈmuːv/ (v): Lấy ra, loại bỏ

Ví dụ: You need to remove distractions when studying. (Bạn cần loại bỏ sự phân tâm khi học.)

21. Responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n): Sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm

Ví dụ: Taking responsibility for your actions is a sign of maturity. (Chịu trách nhiệm về hành động của bạn là dấu hiệu của sự trưởng thành.)

22. Responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (adj): Có trách nhiệm

Ví dụ: Parents want their teenagers to become more responsible. (Cha mẹ muốn con em họ trở nên có trách nhiệm hơn.)

Từ vựng liên quan:

  • responsibly (adv): một cách có trách nhiệm

Ví dụ: We should use social media responsibly. (Chúng ta nên sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm.)

23. Rice cooker /ˈraɪs ˌkʊkə/ (np): Nồi cơm điện

Ví dụ: A rice cooker is a useful appliance for students living alone. (Nồi cơm điện là thiết bị hữu ích cho học sinh sống một mình.)

24. Self-motivated /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ (adj): Có động lực, năng nổ

Ví dụ: Self-motivated learners don't need constant supervision. (Người học có động lực không cần giám sát liên tục.)

Từ vựng liên quan:

  • motivation (n): động lực

Ví dụ: Motivation is key to achieving your goals. (Động lực là chìa khóa để đạt được mục tiêu.)

25. Self-study /ˌself ˈstʌdi/ (n): Sự tự học

Ví dụ: Self-study requires discipline and good time management. (Tự học đòi hỏi kỷ luật và quản lí thời gian tốt.)

Từ vựng liên quan:

  • self-learning (n): tự học

Ví dụ: Online courses promote self-learning among students. (Các khóa học trực tuyến thúc đẩy tự học giữa các học sinh.)

26. Time-management skills /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt skɪlz/ (np): Kỹ năng quản lí thời gian

Ví dụ: Good time-management skills help you balance study and leisure. (Kỹ năng quản lí thời gian tốt giúp bạn cân bằng học tập và giải trí.)

2. Các cụm từ vựng hay trong Unit 8 lớp 11

Dưới đây là những cụm từ thường gặp trong chủ đề về sự độc lập và kỹ năng sống giúp các bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn:

Cụm từ vựng Unit 8 lớp 11 Global Success
Cụm từ vựng Unit 8 lớp 11 Global Success
  • Earn trust: Giành được lòng tin

Ví dụ: Teenagers need to earn their parents' trust by being responsible. (Thanh thiếu niên cần giành được lòng tin của cha mẹ bằng cách có trách nhiệm.)

  • Personal development: Phát triển cá nhân

Ví dụ: Personal development is a lifelong journey. (Phát triển cá nhân là một hành trình suốt đời.)

  • Take responsibility for: Chịu trách nhiệm về

Ví dụ: You should take responsibility for your own learning. (Bạn nên chịu trách nhiệm về việc học của chính mình.)

  • Be in charge of: Phụ trách, chịu trách nhiệm

Ví dụ: She is in charge of organizing the school event. (Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện của trường.)

  • Make decisions: Đưa ra quyết định

Ví dụ: Independent people can make decisions without relying on others. (Người độc lập có thể đưa ra quyết định mà không phụ thuộc vào người khác.)

  • Set goals: Đặt mục tiêu

Ví dụ: It's important to set realistic goals for yourself. (Việc đặt ra mục tiêu thực tế cho bản thân là quan trọng.)

  • Achieve goals: Đạt được mục tiêu

Ví dụ: Hard work and dedication help you achieve your goals. (Làm việc chăm chỉ và tận tâm giúp bạn đạt được mục tiêu.)

  • Problem-solving skills: Kỹ năng giải quyết vấn đề

Ví dụ: Problem-solving skills are essential in today's world. (Kỹ năng giải quyết vấn đề là thiết yếu trong thế giới ngày nay.)

  • Critical thinking: Tư duy phản biện

Ví dụ: Schools should develop critical thinking in students. (Trường học nên phát triển tư duy phản biện ở học sinh.)

  • Self-reliance: Sự tự lực

Ví dụ: Self-reliance is an important quality for adults. (Tự lực là một phẩm chất quan trọng đối với người trưởng thành.)

  • Live independently: Sống độc lập

Ví dụ: Many students live independently when they go to university. (Nhiều học sinh sống độc lập khi họ vào đại học.)

  • Take initiative: Chủ động

Ví dụ: Successful people always take initiative in their work. (Người thành công luôn chủ động trong công việc.)

  • Life experience: Kinh nghiệm sống

Ví dụ: Traveling gives you valuable life experience. (Du lịch mang lại cho bạn kinh nghiệm sống quý giá.)

  • Handle situations: Xử lý tình huống

Ví dụ: You need to learn how to handle difficult situations calmly. (Bạn cần học cách xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh.)

  • Build confidence: Xây dựng sự tự tin

Ví dụ: Successfully completing tasks helps build confidence. (Hoàn thành nhiệm vụ thành công giúp xây dựng sự tự tin.)

  • Manage finances: Quản lý tài chính

Ví dụ: Learning to manage finances is crucial for independence. (Học cách quản lý tài chính là rất quan trọng cho sự độc lập.)

  • Develop skills: Phát triển kỹ năng

Ví dụ: You should continuously develop skills throughout your life. (Bạn nên liên tục phát triển kỹ năng trong suốt cuộc đời.)

  • Take care of oneself: Tự chăm sóc bản thân

Ví dụ: Adults need to take care of themselves without help from others. (Người trưởng thành cần tự chăm sóc bản thân mà không cần sự giúp đỡ từ người khác.)

  • Think carefully: Suy nghĩ cẩn thận

Ví dụ: You should think carefully before making important decisions. (Bạn nên suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)

  • Plan how to: Lên kế hoạch làm thế nào để

Ví dụ: Teens need to plan how to save and spend their pocket money. (Thanh thiếu niên cần lập kế hoạch cách tiết kiệm và chi tiêu tiền tiêu vặt.)

  • Get to know: Làm quen, tìm hiểu

Ví dụ: Part-time jobs help teens get to know how to manage money. (Công việc bán thời gian giúp thanh thiếu niên tìm hiểu cách quản lý tiền bạc.)

  • Communicate well with: Giao tiếp tốt với

Ví dụ: Independent people can communicate well with others. (Người độc lập có thể giao tiếp tốt với người khác.)

  • Cook meals: Nấu bữa ăn

Ví dụ: Learning to cook meals for yourself is a basic life skill. (Học cách nấu bữa ăn cho bản thân là một kỹ năng sống cơ bản.)

  • Do household chores: Làm việc nhà

Ví dụ: Teenagers should help their parents do household chores. (Thanh thiếu niên nên giúp cha mẹ làm việc nhà.)

  • Clean and do laundry: Dọn dẹp và giặt giũ

Ví dụ: Living independently means you must clean and do laundry yourself. (Sống độc lập có nghĩa là bạn phải tự dọn dẹp và giặt giũ.)

  • Learn basic life skills: Học các kỹ năng sống cơ bản

Ví dụ: Schools should help students learn basic life skills like cooking and managing time. (Trường học nên giúp học sinh học các kỹ năng sống cơ bản như nấu ăn và quản lý thời gian.)

  • Identify the problem: Xác định vấn đề

Ví dụ: The first step in problem-solving is to identify the problem clearly. (Bước đầu tiên trong giải quyết vấn đề là xác định vấn đề một cách rõ ràng.)

  • Make a to-do list: Lập danh sách công việc cần làm

Ví dụ: Making a to-do list helps you organize your day efficiently. (Lập danh sách công việc cần làm giúp bạn sắp xếp ngày của mình một cách hiệu quả.)

  • Schedule time: Lên lịch thời gian

Ví dụ: You should schedule time for both study and relaxation. (Bạn nên lên lịch thời gian cho cả học tập và thư giãn.)

  • Complete tasks: Hoàn thành nhiệm vụ

Ví dụ: Independent learners can complete tasks without supervision. (Người học độc lập có thể hoàn thành nhiệm vụ mà không cần giám sát.)

  • Review the advantages and disadvantages: Xem xét ưu và nhược điểm

Ví dụ: Before making decisions, review the advantages and disadvantages of each option. (Trước khi đưa ra quyết định, hãy xem xét ưu và nhược điểm của mỗi lựa chọn.)

  • Create a plan: Tạo ra một kế hoạch

Ví dụ: After choosing your goal, create a plan of specific steps to achieve it. (Sau khi chọn mục tiêu, hãy tạo ra một kế hoạch các bước cụ thể để đạt được nó.)

3. Bài tập từ vựng Tiếng Anh Unit 8 lớp 11

Để ghi nhớ và vận dụng tốt các từ vựng vừa học, các em hãy thực hành qua các bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

achieve - confidence - deal with - independence - learner - manage - responsible - self-study - carry out - life skills

  1. ________ your time effectively helps you balance work and study.

  2. Building ________ is important for becoming independent.

  3. You need to ________ problems on your own when living independently.

  4. Financial ________ means you can support yourself without help.

  5. A successful ________ takes control of their own education.

  6. Learning ________ such as cooking and budgeting is essential.

  7. Students should ________ research before making important decisions.

  8. ________ requires discipline and good planning.

  9. Being ________ for your actions shows maturity.

  10. Hard work helps you ________ your goals in life.

Đáp án

  1. Managing

  2. confidence

  3. deal with

  4. independence

  5. learner

  6. life skills

  7. carry out

  8. Self-study

  9. responsible

  10. achieve

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất

Câu 1: Young people need to develop ________ to make good choices.

A. decision-making skills

B. rice cookers

C. get around

D. remove

Câu 2: She is very ________ and always completes her work without being told.

A. independence

B. self-motivated

C. measure

D. combine

Câu 3: Learning to ________ your money is an important life skill.

A. achieve

B. deal with

C. manage

D. remove

Câu 4: It's important to ________ clear goals for your future.

A. carry out

B. come up with

C. get around

D. make use of

Câu 5: Good ________ help you organize your day effectively.

A. rice cookers

B. learners

C. time-management skills

D. independence

Câu 6: He needs to ________ planning his schedule in advance.

A. get into the habit of

B. deal with

C. measure

D. remove

Câu 7: Being ________ means taking care of your own needs.

A. confident

B. responsible

C. independent

D. self-motivated

Câu 8: Students should learn to ________ stress in healthy ways.

A. achieve

B. combine

C. deal with

D. measure

Câu 9: Taking ________ for your actions is part of growing up.

A. confidence

B. independence

C. responsibility

D. learner

Câu 10: You should ________ all available resources to improve your skills.

A. make use of

B. get around

C. carry out

D. come up with

Đáp án

  1. A

  2. B

  3. C

  4. B

  5. C

  6. A

  7. C

  8. C

  9. C

  10. A

Qua bài viết này, các bạn học sinh đã được trang bị đầy đủ từ vựng Unit 8 lớp 11 về chủ đề Becoming Independent - một chủ đề thiết thực và quan trọng cho sự phát triển cá nhân của mỗi học sinh.

Các bạn hãy ghi chép lại từ vựng sao cho dễ học, dễ nhớ nhất từ đó vận dụng vào các bài học trong Unit 8 Tiếng Anh lớp 11 nhé. Việc nắm vững những kỹ năng sống này không chỉ giúp các bạn học tốt tiếng Anh mà còn chuẩn bị hành trang vững chắc cho cuộc sống tương lai độc lập và tự chủ.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ